베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tốt đẹp" (1)
tốt đẹp
영어
형용사good, fine, beautiful
Chúc bạn mọi điều tốt đẹp.
I wish you all the best.
관련 단어 "tốt đẹp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tốt đẹp" (6)
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
build a good relationship
Tôi luôn có niềm tin vào tương lai tốt đẹp
Họ đang kiến tạo một tương lai tốt đẹp hơn.
They are creating a better future.
Chúc bạn mọi điều tốt đẹp.
I wish you all the best.
Buổi công chiếu đã diễn ra thành công tốt đẹp với sự tham dự của nhiều ngôi sao.
The premiere was a great success with the attendance of many stars.
Nhiều người cố gắng vượt biên để tìm kiếm cuộc sống tốt đẹp hơn.
Many people try to cross the border to seek a better life.
